Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5301 Mai Hữu Quốc 12477788 1969 Nam – 1725 –
5302 Mai Huy Anh 561002291 1993 Nam 1433 1546 –
5303 Mai Huy Hoàng 12490172 2017 Nam – – –
5304 Mai Khả Hân 561016594 2020 Nữ – – –
5305 Mai Lê Anh Quân 12464279 2017 Nam – – –
5306 Mai Lê Chân Phú 561024279 2015 Nam – – –
5307 Mai Lê Phương Linh 12445800 2013 Nữ – – –
5308 Mai Lê Thiên Phúc 561000019 2014 Nam – – –
5309 Mai Linh 350105205 1992 Nam 1907 – –
5310 Mai Minh An 12446734 2010 Nam – – –
5311 Mai Minh Bảo 12449725 2017 Nam – – –
5312 Mai Minh Lâm 561012424 2017 Nam – – –
5313 Mai Ngọc Hà 561008907 2001 Nữ – – –
5314 Mai Ngọc Huy 12405043 2003 Nam – – –
5315 Mai Nguyên 12469980 2013 Nam – – –
5316 Mai Nguyễn Hà My 561016551 2017 Nữ – – –
5317 Mai Nguyễn Vân Khuê 12478326 2014 Nữ – – –
5318 Mai Nguyễn Xuân Uy 12419486 2010 Nam – – –
5319 Mai Phan Ngọc Quỳnh 12476587 2014 Nữ – – –
5320 Mai Phan Quốc Thịnh 12476579 2012 Nam – – –
5321 Mai Phúc Nguyên 12471003 2016 Nam – – –
5322 Mai Phúc Thịnh 12471011 2018 Nam – – –
5323 Mai Phúc Thịnh 12460125 2013 Nam – – –
5324 Mai Phước An Phong 12433934 2011 Nam – – –
5325 Mai Phương Du 561009172 2019 Nữ – – –
5326 Mai Quang Nhật 12446904 2016 Nam – – –
5327 Mai Quang Tùng 561023272 2005 Nam – – –
5328 Mai Quang Vinh 12422240 1962 Nam – – –
5329 Mai Quốc Bảo 12470198 2014 Nam – – –
5330 Mai Quốc Cường 12457477 2005 Nam 1729 – –
5331 Mai Quốc Tuấn Anh 12467464 2003 Nam – 1578 –
5332 Mai Sơn Tùng 12413984 2002 Nam – – –
5333 Mai Thành Nam 561015067 2018 Nam – – –
5334 Mai Thành Nam 12436410 1999 Nam – – –
5335 Mai Thanh Trường 561023876 2018 Nam – – –
5336 Mai Thế An 561012637 2013 Nam – – –
5337 Mai Thế Lâm 12430862 2011 Nam – – –
5338 Mai Thị Kim Ngân 12467456 2012 Nữ – – –
5339 Mai Thị Thu Hà 561011703 1972 Nữ – – –
5340 Mai Thiên An 12402737 2000 Nam – – –
5341 Mai Thiên Bình 12405051 2003 Nam – – –
5342 Mai Thu Giang 12426318 2002 Nữ – – –
5343 Mai Trí Dũng 12475939 2014 Nam – – –
5344 Mai Trí Việt 12446424 2017 Nam – – –
5345 Mai Trung Hiếu 561006254 2004 Nam – – –
5346 Mai Tuấn Kiệt 12467138 2014 Nam – – –
5347 Mai Tuấn Minh 561020346 2017 Nam – – –
5348 Mai Văn Chiến 561022900 2002 Nam – – –
5349 Mai Văn Đức 12408492 1999 Nam – – –
5350 Mai Văn Tiến 561004286 1994 Nam – – –