Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5251 Lý Thanh Hồng 12422622 1961 Nam – – –
5252 Lý Thanh Phương 12457370 1984 Nữ – – –
5253 Lý Thị Thu Bình 12496782 1976 Nữ – – –
5254 Lý Thiên Ân 561012866 2018 Nam – – –
5255 Lý Thiện Phúc 12447838 2017 Nam – – –
5256 Lý Trần Linh Nguyên 561010626 2012 Nam – – –
5257 Lý Tuấn Minh 12420239 2010 Nam – – –
5258 Mã Âu Nhật Giang 12485276 2012 Nam – – –
5259 Mã Đức Trường 12428337 1986 Nam – – –
5260 Mã Hoàng Nam 12452289 2009 Nam – – –
5261 Ma Hữu Anh Phương 12404063 Nam – – –
5262 Mã Minh Quốc Bảo 12457876 2014 Nam – – –
5263 Ma Quang Tuấn 561005231 2007 Nam – – –
5264 Ma Quốc Việt 561019690 2017 Nam – – –
5265 Mã Thị Thanh Thảo 12422401 1975 Nữ – – –
5266 Mã Thục Doanh 12489425 2010 Nữ – 1473 –
5267 Mã Văn Sáng 12432440 2005 Nam – – –
5268 Mã Văn Vũ 12428132 1994 Nam – – –
5269 Mạc Gia Phong 12437336 2015 Nam – – –
5270 Mạc Quốc Hưng 12476803 2015 Nam – 1498 –
5271 Mạc Thị Huyền Trang 12428167 1990 Nữ – – –
5272 Mạc Tuệ Minh 12488461 2016 Nữ – – –
5273 Mạch Vĩnh Phúc 12491683 2016 Nam – – –
5274 Mai An Nhân 12475653 2014 Nam – – –
5275 Mai Anh Phúc 561000426 2010 Nam – – –
5276 Mai Anh Phương 561023574 1994 Nữ – – –
5277 Mai Anh Quân 12456462 2013 Nam – – –
5278 Mai Bá Thiên 561009130 2012 Nam – – –
5279 Mai Chí Duy 12497860 2008 Nam – 1479 –
5280 Mai Công Hiệp 12494283 1998 Nam 1943 – –
5281 Mai Cương 561010758 2001 Nam – – –
5282 Mai Đăng Khoa 12463744 2016 Nam – – –
5283 Mai Đăng Khôi 12495239 2014 Nam – – –
5284 Mai Diệu Linh 12475912 2009 Nữ – – –
5285 Mai Đình Phúc 12441295 2005 Nam – – –
5286 Mai Đình Sơn 12438901 2007 Nam – 1548 –
5287 Mai Đình Trung 561003719 2005 Nam – – –
5288 Mai Đoàn Thế Phiệt 12499200 2013 Nam – – –
5289 Mai Đức Minh Hiếu 12495689 2015 Nam – – –
5290 Mai Đức Tiến 12432369 2014 Nam – – –
5291 Mai Đức Trí 12450006 2012 Nam – – –
5292 Mai Duy Khang 561016497 2020 Nam – – –
5293 Mai Hà Quang Vũ 561023060 2012 Nam – – –
5294 Mai Hoàng Bảo 12410357 1997 Nam – – –
5295 Mai Hoàng Gia Bảo 12499188 2018 Nam – – –
5296 Mai Hoàng Việt 12416860 2008 Nam – – –
5297 Mai Hồng Quốc Tuấn 12482218 2008 Nam – – –
5298 Mai Hùng Gia Bảo 12425745 2013 Nam – – –
5299 Mai Hữu Hiếu 12448389 2016 Nam – – –
5300 Mai Hữu Phú 12448370 2013 Nam – – –