Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5201 | Lưu Phúc Nguyên | 12465577 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 5202 | Lưu Phương Linh | 12406694 | 2002 | Nữ | – | – | – |
| 5203 | Lưu Quang Đạo | 12402915 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 5204 | Lưu Quang Huy | 12442321 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 5205 | Lưu Quang Minh | 12463434 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 5206 | Lưu Quang Thông | 12417149 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 5207 | Lưu Quang Vũ | 12402729 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 5208 | Lưu Quế Chi | 12412716 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 5209 | Lưu Thành Nhân | 12458716 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 5210 | Lưu Thị Anh Thư | 12423084 | 1976 | Nữ | – | – | – |
| 5211 | Lưu Thị Khánh An | 561009806 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 5212 | Lưu Thị Như Huỳnh | 561002046 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 5213 | Lưu Thị Thu Thảo | 12459712 | 1979 | Nữ | – | – | – |
| 5214 | Lưu Thi Trung | 12493481 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 5215 | Lưu Thiên Bảo | 561006653 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 5216 | Lưu Thùy Dương | 12482480 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 5217 | Lưu Tiến Mạnh | 12490130 | 2012 | Nam | – | 1607 | – |
| 5218 | Lưu Trọng Nghĩa | 561011606 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 5219 | Lưu Trọng Phúc | 12462950 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 5220 | Lưu Tuấn Minh | 12436160 | 2009 | Nam | – | 1499 | – |
| 5221 | Lưu Tuấn Minh | 561006483 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 5222 | Lưu Tuấn Tú | 12460524 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 5223 | Lưu Tuệ An | 561019160 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 5224 | Lưu Tuyết Vân | 12474320 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 5225 | Lưu Xuân Huy | 12490083 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 5226 | Lưu Xuân Minh Đức | 12449334 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 5227 | Luyện Ngọc Minh | 12450367 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 5228 | Lý Anh Đào | 661198 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 5229 | Lý Ánh Nguyệt | 561004960 | 1980 | Nữ | – | – | – |
| 5230 | Lý Đa Thời | 12450944 | 1982 | Nam | 1442 | – | – |
| 5231 | Lý Đại Quang | 12426954 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 5232 | Lý Đức Bảo | 12456381 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 5233 | Lý Hải Thành | 12484431 | 2011 | Nam | – | 1571 | – |
| 5234 | Lý Hán Vinh | 12405450 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 5235 | Lý Hoàng Anh | 12485969 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 5236 | Lý Hoàng Giang | 12448680 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 5237 | Lý Kiến Minh | 12482145 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 5238 | Lý Kiện Trí | 12463698 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 5239 | Lý Long Nhân | 12440450 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 5240 | Lý Minh Khang | 12450898 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 5241 | Lý Minh Kỳ | 561014796 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 5242 | Lý Minh Nguyên | 12469432 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 5243 | Lý Nguyễn Đăng Khoa | 12484601 | 1995 | Nam | – | 1427 | – |
| 5244 | Lý Nguyễn Ngọc Như | 12494348 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 5245 | Lý Phúc Khoa | 561015571 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 5246 | Lý Phước Nguyên Khang | 12463299 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 5247 | Lý Phước Thái | 12405809 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 5248 | Lý Quang Hùng | 12430412 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 5249 | Lý Quốc Thiên | 12460290 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 5250 | Lý Tấn Thành | 12482129 | 2008 | Nam | – | – | – |