Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5101 Lương Gia Bảo 12472182 2015 Nam – – –
5102 Lương Gia Hưng 561019526 2016 Nam – – –
5103 Lương Hải Tiến 561021610 2019 Nam – – –
5104 Lương Học Hữu 12493392 2006 Nam – – –
5105 Lương Hương Giang 12416894 2008 Nữ – 1532 –
5106 Lương Huy Hoàng 561021024 2019 Nam – – –
5107 Lương Huyền My 12475866 2015 Nữ – – –
5108 Lương Huỳnh Anh 561022896 2018 Nam – – –
5109 Lương Khang Huy 12475270 1999 Nam – – –
5110 Lương Khánh Nguyên 12470180 2014 Nam – – –
5111 Lương Kỳ Vọng 12459690 1990 Nam – – –
5112 Lương Kỳ Vũ 12459704 1994 Nam – – –
5113 Lương Mai Thúy Vy 12406686 2002 Nữ – – –
5114 Lương Mạnh Dũng 12452157 2010 Nam – – –
5115 Lương Minh Ngân Hà 12416541 2002 Nữ – – –
5116 Lương Minh Quân 12423548 2009 Nam – – –
5117 Lương Minh Thiện 561021555 2015 Nam – – –
5118 Lương Minh Thư 12438286 2012 Nữ – – –
5119 Lương Minh Tín 12455245 2015 Nam – – –
5120 Lương Ngọc Bích 12419478 1962 Nữ – – –
5121 Lương Ngọc Khánh Linh 12414700 2006 Nữ – – –
5122 Lương Ngọc Linh 12499820 2014 Nữ – – –
5123 Lương Ngọc Linh 12442127 2015 Nam – – –
5124 Lương Ngọc Thịnh 12481416 2017 Nam – – –
5125 Lương Ngọc Tuấn Minh 12451843 2011 Nam – – –
5126 Lương Nguyễn Đoan Trang 12494089 2004 Nữ – – –
5127 Lương Nguyễn Quỳnh Hương 561008168 2009 Nữ – 1421 –
5128 Lương Nguyễn Tâm Xuân 12490652 2014 Nữ – – –
5129 Lương Nguyên Vỹ 561008508 2016 Nam – – –
5130 Lương Nhật Minh 561015857 2017 Nam – – –
5131 Lương Nhật Nam 12479560 2016 Nam – – –
5132 Lương Phú Mạnh 12488690 2012 Nam – – –
5133 Lương Phúc Khang 12448192 2007 Nam 1829 1793 –
5134 Lương Phúc Thịnh 561007994 2007 Nam – 1607 –
5135 Lương Phương Linh 12437352 2008 Nữ – – –
5136 Lương Quang Đông 12434493 2006 Nam – – –
5137 Lương Quang Huy 561019852 2009 Nam – – –
5138 Lương Quang Minh 12472921 2014 Nam – – –
5139 Lương Quang Nhật Minh 12422169 1990 Nam – – –
5140 Lương Quốc Thiện 12495840 2019 Nam – – –
5141 Lương Thanh Long 561024627 2006 Nam – – –
5142 Lương Thế Khang 12468436 2018 Nam – – –
5143 Lương Thị Điểm 12434248 2004 Nữ – – –
5144 Lương Thị Thanh Trúc 12464031 2015 Nữ – – –
5145 Lương Trọng Minh 12404268 1961 Nam – – –
5146 Lương Trọng Quý 12464759 2007 Nam – 1426 –
5147 Lương Tuấn Khang 12437360 2010 Nam – 1467 –
5148 Lương Văn Thiên Phúc 12479373 2006 Nam – – –
5149 Lương Vĩnh Hải 12464201 2012 Nam – – –
5150 Lương Vĩnh Hải Nam 12464210 2016 Nam – – –