Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5051 | Lê Vương Đan | 12445690 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 5052 | Lê Xuân Định | 12446106 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 5053 | Lê Xuân Hùng | 12483982 | 1995 | Nam | – | – | – |
| 5054 | Lê Xuân Hùng | 12499439 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 5055 | Lê Xuân Huy | 12456292 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 5056 | Lê Xuân Kiên | 12498025 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 5057 | Lê Xuân Phúc | 12487120 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 5058 | Lê Xuân Quang | 12410349 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 5059 | Lê Xuân Trường | 12422827 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 5060 | Lê Xuân Viên | 561001562 | 1990 | Nam | 1654 | – | – |
| 5061 | Lê Xuân Vịnh | 12498491 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 5062 | Lê Yên Linh | 12449571 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 5063 | Liễu Chấn Hào | 12413135 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 5064 | Liêu Thiên Phú | 561017850 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 5065 | Liễu Triều Báo Thiên | 12413992 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 5066 | Lim Thiên Phú | 12447960 | 1964 | Nam | 1663 | – | – |
| 5067 | Lim Tuấn Hùng | 12475548 | 1957 | Nam | – | – | – |
| 5068 | Lin Yian | 561004847 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 5069 | Lò Anh Hai | 561008680 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 5070 | Lỗ Trí Kiên | 12441589 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 5071 | Lộc Tiến Đạt | 12452254 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 5072 | Long Bảo Châu | 12440159 | 1989 | Nữ | – | – | – |
| 5073 | Long Bảo Khánh | 12422657 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 5074 | Long Hải Yến | 12422193 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 5075 | Lữ An Kỳ | 561006092 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 5076 | Lữ Cát Tường Vy | 12452572 | 2005 | Nữ | – | 1708 | – |
| 5077 | Lư Đan Thủy | 12409561 | 1976 | Nam | – | – | – |
| 5078 | Lữ Hoàng Ngân | 12479586 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 5079 | Lư Khoa Savi | 12457507 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 5080 | Lữ Ngô Gia Bình | 12494879 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 5081 | Lữ Phát | 12453048 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 5082 | Lữ Tấn Lộc | 561005916 | 2010 | Nam | 1590 | – | – |
| 5083 | Lù Thị Dịu | 561005770 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 5084 | Lư Tuệ Lâm | 561007340 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 5085 | Lục Gia Huy | 12472867 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 5086 | Lục Gia Kiên | 12441309 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 5087 | Lục Kim Giao | 12430390 | 2011 | Nữ | 1425 | 1485 | – |
| 5088 | Lục Thị Hà | 12422347 | 1987 | Nữ | – | – | – |
| 5089 | Lục Văn Tân Tiến | 12459577 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 5090 | Lục Văn Thịnh | 12410802 | Nam | – | – | – | |
| 5091 | Lương Anh Tài | 12449563 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 5092 | Lương Bảo Anh | 12492426 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 5093 | Lương Cao Thiên Phong | 12482463 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 5094 | Lương Diễm Oanh | 12409316 | 1987 | Nữ | – | – | – |
| 5095 | Lương Đình Bách | 12468444 | 2015 | Nam | – | 1551 | – |
| 5096 | Lương Đình Thái | 12491918 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 5097 | Lương Đức Anh | 12411531 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 5098 | Lương Đức Phú | 561008370 | 2013 | Nam | 1502 | 1602 | – |
| 5099 | Lương Đức Phú | 12477591 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 5100 | Lương Duy Phong | 561022748 | 2018 | Nam | – | – | – |