Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5001 Lê Văn Hải 12498742 2014 Nam – – –
5002 Lê Văn Hoàng 12460079 1995 Nam – – –
5003 Lê Văn Hoạt 12422908 1971 Nam – – –
5004 Lê Văn Lễ 12440752 1974 Nam – – –
5005 Lê Văn Mạnh 12475181 1978 Nam – 1553 –
5006 Lê Văn Minh Khoa 12435058 2013 Nam – – –
5007 Lê Văn Ngọc Lĩnh 12450081 2012 Nam – – –
5008 Lê Văn Nhật Thịnh 561019240 2018 Nam – – –
5009 Lê Văn Như 12409553 1965 Nam – – –
5010 Lê Văn Quốc Phát 12477230 2015 Nam – – –
5011 Lê Văn Quý 12421820 1981 Nam – – –
5012 Lê Văn Sơn 561025208 2003 Nam – – –
5013 Lê Văn Thoan 12421383 1968 Nam – – –
5014 Lê Văn Tiến Đạt 561002038 2002 Nam – – –
5015 Lê Văn Trung Hiếu 12434299 2006 Nam – – –
5016 Lê Văn Trường 12402893 1999 Nam – – –
5017 Lê Văn Việt 12420220 1993 Nam 1726 1683 –
5018 Lê Văn Vinh 12465402 2005 Nam – – –
5019 Lê Viết Bảo Khang 12462357 2016 Nam – – –
5020 Lệ Việt Đức 12459399 2012 Nam – – –
5021 Lê Việt Dũng 12450170 2006 Nam – – –
5022 Lê Viết Giang Anh Kiệt 12461520 2015 Nam – – –
5023 Lê Viết Phúc Sang 561015482 2020 Nam – – –
5024 Lê Viết Phương 12496146 1988 Nam – – –
5025 Lê Viết Thành Nhân 12461539 2018 Nam – – –
5026 Lê Viết Tuấn Khang 561015490 2017 Nam – – –
5027 Lê Viết Tùng Quân 561007811 2011 Nam – – –
5028 Lê Vĩnh Bách 12429040 2006 Nam – – –
5029 Lê Vĩnh Phước 12405442 2001 Nam – – –
5030 Lê Vĩnh Tường 561005860 2007 Nam 1599 – –
5031 Lê Võ Gia Khang 561013030 2013 Nam – – –
5032 Lê Võ Khôi Nguyên 561012688 2004 Nam – – –
5033 Lê Võ Khôi Nguyên 561012076 2019 Nam – – –
5034 Lê Võ Ngọc Diệp 12456411 2013 Nữ – – –
5035 Lê Vũ An Nhiên 12493082 2018 Nữ – – –
5036 Lê Vũ Bảo Ngọc 12471852 2015 Nữ – – –
5037 Lê Vũ Đăng Trình 12422185 1993 Nam – – –
5038 Lê Vũ Gia Phúc 561023604 2017 Nam – – –
5039 Lê Vũ Hà Phương 12409731 1989 Nữ – – –
5040 Lê Vũ Hiệp 561014605 2012 Nam – – –
5041 Lê Vũ Hoàng Gíap 12476080 2015 Nam – – –
5042 Lê Vũ Huy Hoàng 12456802 2017 Nam – – –
5043 Lê Vũ Lộc 12488046 2014 Nam – – –
5044 Lê Vũ Minh Khang 12441864 2011 Nam – – –
5045 Lê Vũ Nam Anh 12402907 1998 Nam – – –
5046 Lê Vũ Nguyên 561016764 2003 Nam – – –
5047 Lê Vũ Nhật Minh 12476072 2013 Nam – – –
5048 Lê Vũ Quốc Bảo 561025810 2019 Nam – – –
5049 Lê Vũ Thiên Long 12456810 2015 Nam – – –
5050 Lê Vũ Trụ 12422800 1989 Nam – – –