Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026
- Thời gian
- 06–11/07/2026
- Địa điểm
- Bắc Ninh
- Thể thức
- Cờ tiêu chuẩn · 60 phút + 30 giây/nước
- Lệ phí
- Miễn phí
Bảng Nam U17 · Hệ Thụy Sĩ
| Bàn | Điểm | Trắng | Kết quả | Đen | Điểm | Ván |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Trần Ngọc Minh Duy 2292 | 1 – 0 | Nguyễn Trần Huy Khánh 1812 | 3 | Xem |
| 2 | 3 | Đỗ Quang Minh 1854 | 0 – 1 | Nguyễn Hạ Thi Hải 2047 | 3 | Xem |
| 3 | 3 | Đặng Thái Vũ 2056 | 0 – 1 | Lâm Đức Hải Nam 1995 | 3 | Xem |
| 4 | 2½ | Huỳnh Lê Minh Hoàng 1972 | ½ – ½ | Nguyễn Vương Tùng Lâm 2078 | 3 | Xem |
| 5 | 2½ | Nguyễn Thái Sơn 2008 | ½ – ½ | Nguyễn Anh Huy 2011 | 2½ | Xem |
| 6 | 2½ | Hà Bình An 1892 | ½ – ½ | Vũ Gia Bảo 1943 | 2½ | Xem |
| 7 | 2 | Lê Vĩnh Trí 1925 | ½ – ½ | Nguyễn Tiến Dũng 1883 | 2½ | Xem |
| 8 | 2 | Phan Trần Bảo Khang 1972 | − – + | Nguyễn Hoàng Huy 1619 | 2 | |
| 9 | 2 | Đàm Quốc Bảo 1833 | ½ – ½ | Nguyễn Gia Khánh 1887 | 2 | Xem |
| 10 | 2 | Phạm Trần Hoàng Gia 1809 | 0 – 1 | Hoàng Lê Minh Bảo 1806 | 2 | Xem |
| 11 | 2 | Phạm Viết Thiên Phước 1672 | ½ – ½ | Chang Phạm Hoàng Hải 1731 | 1½ | Xem |
| 12 | 1½ | Đỗ Thành Đạt 1748 | 1 – 0 | Lê Gia Hưng 1493 | 1½ | Xem |
| 13 | 1½ | Nguyễn Cao Sơn 1676 | ½ – ½ | Ngô Hoàng Tùng 1669 | 1½ | Xem |
| 14 | 1½ | Thái Hồ Tấn Minh 1595 | 0 – 1 | Lê Thế Minh 1578 | 1 | Xem |
| 15 | 1 | Trần Quang Phát 1610 | ½ – ½ | Trần Quốc Bảo 1512 | ½ | Xem |
| 16 | ½ | Nguyễn Bá Khánh Trình 1509 | Miễn đấu | — |