Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.2 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.6 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.5 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.10 | Trương Xuân Minh | 1568 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.10 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.10 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | D10 Phòng thủ Slav | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 0-1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |