Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.2 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.2 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | A04 Khai cuộc Réti | 90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.1 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D30 Gambit Hậu từ chối | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.3 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.6 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | B40 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.8 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Quan Mỹ Linh | 1690 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D10 Phòng thủ Slav | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | D10 Phòng thủ Slav | 45 | Xem |