Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.10 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 1-0 | Đào Mai Vy | 1468 | D43 Phòng thủ Nửa Slav | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.5 | Đào Mai Vy | 1468 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.4 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | 1-0 | Đào Mai Vy | 1468 | D02 Hệ thống London | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.2 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.4 | Lưu Minh Minh | 1418 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.2 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | ½–½ | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.8 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |