Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 8 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.11 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | ½–½ | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.12 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | ½–½ | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | D10 Phòng thủ Slav | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 0-1 | Phạm Quang Vinh | 1458 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.8 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.8 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | D00 Hệ thống London | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.5 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Hoàng Quang Phục | 1501 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.5 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 27 | Xem |