Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
6.16 | Võ Phương Như | 1614 | ½–½ | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.13 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | ½–½ | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.10 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.15 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.17 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.11 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.16 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | ½–½ | Võ Phương Như | 1614 | D00 Hệ thống London | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.9 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.13 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |