Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 8 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | Hoàng Hồng Phúc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.24 | Trịnh Phương Nhật Anh | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.24 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | ½–½ | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.18 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Hệ thống London | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.14 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |