Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 102 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.1 | CM Nguyễn Quang Minh | 2165 | ½–½ | Nguyễn Lê Nguyên | 2062 | A04 Khai cuộc Réti | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.16 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 1577 | ½–½ | Trần Thiện Phúc | 1675 | A04 Khai cuộc Réti | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.2 | CM Nguyễn Nam Kiệt | 2103 | ½–½ | Trần Hoàng | 1764 | A04 Khai cuộc Réti | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.17 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | 1-0 | Trần Đại Quang | 1615 | A04 Khai cuộc Réti | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.1 | CM Nguyễn Quang Minh | 2165 | 1-0 | CM Nguyễn Mạnh Đức | 2196 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.9 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 1577 | 0-1 | Phạm Gia Tường | 1777 | A04 Khai cuộc Réti | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.19 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | 1-0 | Nguyễn Kiện Toàn | 1457 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.2 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | ½–½ | Nguyễn Tùng Quân | 2097 | A04 Khai cuộc Réti | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.3 | CM Nguyễn Nam Kiệt | 2103 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Bách | 1708 | A04 Khai cuộc Réti | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.12 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 1577 | 0-1 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | A04 Khai cuộc Réti | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.6 | Nguyễn Tiến Dũng | 1883 | ½–½ | Hà Bình An | 1892 | A04 Khai cuộc Réti | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
7.3 | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | 1-0 | Nguyễn Tiến Dũng | 1883 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.3 | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | 1-0 | AIM Lê Vĩnh Trí | 1925 | A04 Khai cuộc Réti | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.5 | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | 1-0 | Đàm Quốc Bảo | 1833 | A04 Khai cuộc Réti | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.11 | Nguyễn Tiến Dũng | 1883 | 1-0 | ACM Nguyễn Cao Sơn | 1676 | A04 Khai cuộc Réti | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
9.2 | Phạm Trường Phú | 1975 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A04 Khai cuộc Réti | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
7.3 | Phạm Trường Phú | 1975 | 1-0 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | A04 Khai cuộc Réti | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.1 | Phạm Trường Phú | 1975 | 0-1 | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | A04 Khai cuộc Réti | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.4 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | 1-0 | Hoàng Quốc Khánh | 1952 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.2 | Phạm Trường Phú | 1975 | 1-0 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.6 | Vũ Bá Khôi | 2011 | ½–½ | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | A04 Khai cuộc Réti | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.7 | Phạm Trường Phú | 1975 | 1-0 | Phạm Nguyên Dũng | 1671 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |