Ván cờ Scotland
Scotch Game · ECO C44–C45 · 17 biến · 1. e4
Ván cờ Scotland (1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4) mở trung tâm ngay lập tức. Trắng có không gian và thế trận thoáng, Đen cần phản ứng chính xác bằng ...Bc5 hoặc ...Nf6. Được Kasparov sử dụng ở đỉnh cao.
Nước đi cơ bản: 1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Nf6 5.e5
Các biến Ván cờ Scotland
| ECO | Biến | Nước đi | Nửa nước |
|---|---|---|---|
| C44 | Gambit Scotch, Biến tiến tốt Scotch Game: Scotch Gambit, Advance Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Nf6 5.e5 | 9 |
| C44 | Gambit Scotch, Biến Sarratt Scotch Game: Scotch Gambit, Sarratt Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Bc5 5.Ng5 | 9 |
| C44 | Gambit Göring, Double Pawn Sacrifice Scotch Game: Göring Gambit, Double Pawn Sacrifice |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.c3 dxc3 5.Bc4 | 9 |
| C44 | Biến Lolli Scotch Game: Lolli Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 Nxd4 4.Nxd4 exd4 5.Qxd4 | 9 |
| C44 | Gambit Scotch, Biến Kingside Scotch Game: Scotch Gambit, Kingside Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.Bc4 Nf6 4.d4 exd4 5.e5 Ng4 | 10 |
| C45 | Biến cổ điển, Biến Intermezzo Scotch Game: Classical Variation, Intermezzo Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Bc5 5.Nxc6 Qf6 | 10 |
| C44 | Gambit Göring, Biến chính Scotch Game: Göring Gambit, Main Line |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.c3 dxc3 5.Nxc3 Bb4 | 10 |
| C44 | Gambit Scotch, Biến Cochrane-Anderssen Scotch Game: Scotch Gambit, Cochrane-Anderssen Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Bc5 5.O-O d6 6.c3 Bg4 | 12 |
| C45 | Biến cổ điển, Biến Millennium Scotch Game: Classical Variation, Millennium Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Bc5 5.Be3 Qf6 6.c3 Qg6 | 12 |
| C44 | Gambit Göring, Biến Bardeleben Scotch Game: Göring Gambit, Bardeleben Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.c3 dxc3 5.Bc4 Nf6 6.Nxc3 Bb4 | 12 |
| C45 | Biến cổ điển, Tấn công Blackburne Scotch Game: Classical Variation, Blackburne Attack |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Bc5 5.Be3 Qf6 6.c3 Nge7 7.Qd2 | 13 |
| C45 | Tấn công Horwitz, Biến Blackburne Scotch Game: Horwitz Attack, Blackburne Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Qh4 5.Nb5 Bb4+ 6.Bd2 Qxe4+ 7.Be2 Kd8 8.O-O Bx... | 17 |
| C45 | Biến Rosenthal Scotch Game: Rosenthal Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Qh4 5.Nb5 Bb4+ 6.Bd2 Qxe4+ 7.Be2 Kd8 8.O-O Bx... | 18 |
| C44 | Phòng thủ Cochrane-Shumov Scotch Game: Cochrane-Shumov Defense |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Bc5 5.Ng5 Nh6 6.Nxf7 Nxf7 7.Bxf7+ Kxf7 8.Qh5+... | 18 |
| C44 | Biến Hanneken Scotch Game: Hanneken Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Bc4 Bb4+ 5.c3 dxc3 6.O-O cxb2 7.Bxb2 Nf6 8.Ng5 O-O... | 18 |
| C44 | Sea-Cadet Mate Scotch Game: Sea-Cadet Mate |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.c3 dxc3 5.Nxc3 d6 6.Bc4 Bg4 7.O-O Ne5 8.Nxe5 Bxd1... | 19 |
| C45 | Biến Gottschall Scotch Game: Gottschall Variation |
1.e4 e5 2.Nf3 Nc6 3.d4 exd4 4.Nxd4 Bc5 5.Be3 Qf6 6.c3 Nge7 7.Qd2 d5 8.Nb5 Bxe3 9... | 24 |