Phòng thủ Grünfeld
Grünfeld Defense · ECO A56–D99 · 28 biến · 1. d4
Phòng thủ Grünfeld (1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5) để Trắng xây trung tâm lớn rồi tấn công nó bằng quân, nhất là Tượng g7 và ...c5. Đây là phòng thủ năng động, giàu lý thuyết ở cấp cao.
Nước đi cơ bản: 1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.Na4
🧩 469 bài tập phát sinh từ Phòng thủ Grünfeld: tìm nước đi tốt nhất ngay sau khai cuộc.Luyện bài tập
Các biến Phòng thủ Grünfeld
| ECO | Biến | Nước đi | Nửa nước |
|---|---|---|---|
| D85 | Biến đổi quân, Tấn công Nadanian Grünfeld Defense: Exchange Variation, Nadanian Attack |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.Na4 | 9 |
| D91 | Biến ba Mã, Hệ thống Petrosian Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Petrosian System |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Bg5 | 9 |
| D92 | Biến ba Mã, Tấn công Hungarian Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Hungarian Attack |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Bf4 | 9 |
| D94 | Biến ba Mã, Biến Burille Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Burille Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.e3 | 9 |
| D93 | Biến ba Mã, Biến Hungarian Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Hungarian Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Bf4 O-O 6.e3 | 11 |
| D94 | Biến ba Mã, Biến Paris Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Paris Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.e3 O-O 6.Bd3 | 11 |
| D95 | Biến ba Mã, Biến Vienna Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Vienna Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.e3 O-O 6.Qb3 | 11 |
| D85 | Biến đổi quân, Hiện đại Biến đổi quân Grünfeld Defense: Exchange Variation, Modern Exchange Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Nf3 | 13 |
| D86 | Biến đổi quân, Biến cổ điển Grünfeld Defense: Exchange Variation, Classical Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 | 13 |
| D85 | Biến đổi quân, Hiện đại Biến đổi quân (sau 7...c5) Grünfeld Defense: Exchange Variation, Modern Exchange Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Nf3 c5 | 14 |
| D85 | Biến đổi quân, Hiện đại Biến đổi quân (sau 8.Rb1) Grünfeld Defense: Exchange Variation, Modern Exchange Variation |
1.d4 Nf6 2.Nf3 g6 3.c4 Bg7 4.Nc3 d5 5.cxd5 Nxd5 6.e4 Nxc3 7.bxc3 c5 8.Rb1 | 15 |
| D85 | Biến đổi quân, Hiện đại Biến đổi quân, Biến Kramnik's Grünfeld Defense: Exchange Variation, Modern Exchange Variation, Kramnik's Line |
1.d4 Nf6 2.Nf3 g6 3.c4 Bg7 4.Nc3 d5 5.cxd5 Nxd5 6.e4 Nxc3 7.bxc3 c5 8.h3 | 15 |
| D84 | Tấn công Brinckmann, Grünfeld Gambit chấp nhận Grünfeld Defense: Brinckmann Attack, Grünfeld Gambit Accepted |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Bf4 Bg7 5.e3 O-O 6.cxd5 Nxd5 7.Nxd5 Qxd5 8.Bxc7 | 15 |
| D95 | Biến Pachman Grünfeld Defense: Pachman Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.e3 Bg7 5.Qb3 dxc4 6.Bxc4 O-O 7.Nf3 Nbd7 8.Ng5 | 15 |
| D86 | Biến đổi quân, Biến Larsen Grünfeld Defense: Exchange Variation, Larsen Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 O-O 8.Ne2 Qd7 | 16 |
| D86 | Biến đổi quân, Biến Simagin's Improved Grünfeld Defense: Exchange Variation, Simagin's Improved Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 O-O 8.Ne2 Nc6 | 16 |
| D86 | Biến đổi quân, Biến Simagin's Lesser Grünfeld Defense: Exchange Variation, Simagin's Lesser Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 O-O 8.Ne2 b6 | 16 |
| D87 | Biến đổi quân, Biến Spassky Grünfeld Defense: Exchange Variation, Spassky Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 c5 8.Ne2 O-O | 16 |
| A56 | Biến ba Mã, Biến Burille, Đảo ngược Tarrasch Grünfeld Defense: Three Knights Variation, Burille Variation, Reversed Tarrasch |
1.d4 Nf6 2.c4 c5 3.e3 g6 4.Nc3 Bg7 5.Nf3 O-O 6.Be2 cxd4 7.exd4 d5 8.O-O Nc6 | 16 |
| D99 | Biến Russian, Biến Smyslov Grünfeld Defense: Russian Variation, Smyslov Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Qb3 dxc4 6.Qxc4 O-O 7.e4 Bg4 8.Be3 Nfd7 9.... | 17 |
| D86 | Biến đổi quân, Biến Larsen (sau 9...b6) Grünfeld Defense: Exchange Variation, Larsen Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 O-O 8.Ne2 Qd7 9... | 18 |
| D99 | Biến Russian, Biến Yugoslav Grünfeld Defense: Russian Variation, Yugoslav Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Qb3 dxc4 6.Qxc4 O-O 7.e4 Bg4 8.Be3 Nfd7 9.... | 18 |
| D85 | Biến đổi quân, Hiện đại Biến đổi quân, Biến Pawn Grab Grünfeld Defense: Exchange Variation, Modern Exchange Variation, Pawn Grab Line |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Nf3 c5 8.Rb1 O-O 9.... | 20 |
| D88 | Biến đổi quân, Biến Spassky (sau 11.cxd4) Grünfeld Defense: Exchange Variation, Spassky Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 c5 8.Ne2 Nc6 9.... | 21 |
| D98 | Biến Russian, Biến Keres Grünfeld Defense: Russian Variation, Keres Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.Nf3 Bg7 5.Qb3 dxc4 6.Qxc4 O-O 7.e4 Bg4 8.Be3 Nfd7 9.... | 21 |
| D87 | Biến đổi quân, Biến Seville Grünfeld Defense: Exchange Variation, Seville Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 c5 8.Ne2 Nc6 9.... | 23 |
| D89 | Biến đổi quân, Biến Spassky (sau 13...Be6) Grünfeld Defense: Exchange Variation, Spassky Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 c5 8.Ne2 Nc6 9.... | 26 |
| D89 | Biến đổi quân, Biến Sokolsky Grünfeld Defense: Exchange Variation, Sokolsky Variation |
1.d4 Nf6 2.c4 g6 3.Nc3 d5 4.cxd5 Nxd5 5.e4 Nxc3 6.bxc3 Bg7 7.Bc4 c5 8.Ne2 O-O 9.... | 27 |